bàn mảnh

bàn mảnh

Hai giám đốc ngồi bàn mảnh với nhau ở hành lang.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thảo luận, bàn bạc riêng tư, kín đáo (thường về một vấn đề quan trọng hoặc nhạy cảm): Hành động trao đổi, thương lượng một cách riêng tư, không chính thức, thường diễn ra bên lề một cuộc họp hay sự kiện chính thức.
    • Bàn tính, sắp xếp một cách kín đáo: Chỉ việc thảo luận để lên kế hoạch, sắp đặt một điều đó một cách không công khai.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hai bên đang bàn mảnh với nhau về điều khoản hợp đồng trước khi ra công bố chính thức.
    • Thay vì phát biểu tại hội nghị, một số đại biểu lại chọn cách bàn mảnhhành lang.
    • Họ bàn mảnh với nhau về kế hoạch tương lai của công ty.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bàn mảnh" thường mang sắc thái không chính thức, đôi khi có thể hàm ý về những cuộc thảo luận mang tính chất riêng tư, mật hoặc né tránh các quy trình công khai thông thường.
    • Mọi việc đã được bàn mảnh xong xuôi từ trước, giờ chỉ thủ tục.
  • Có thể dùng để chỉ việc thương lượng, dàn xếp một vấn đề nào đó.
    • Vụ việc đó cần phải bàn mảnh kỹ lưỡng, không thể để lộ thông tin ra ngoài.
Biến thể từ gần giống
  • Bàn bạc (động từ): thảo luận, trao đổi ý kiến (mang tính chung chung, có thể công khai hoặc riêng tư).
  • Thương lượng (động từ): bàn bạc để đi đến thỏa thuận, thường trong công việc, kinh doanh.
  • Mặc cả (động từ): thương lượng, trả giá (thường về giá cả).
Từ đồng nghĩa
  • Bàn kín: bàn bạc kín đáo, riêng tư.
  • Thảo luận riêng: trao đổi ý kiến một cách không công khai.
  • Bàn giao dịch: thảo luận, thương lượng (thường về việc mua bán, hợp đồng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ngồi bàn mảnh: cụm từ nhấn mạnh hành động thảo luận riêng.
    • Hai giám đốc ngồi bàn mảnh với nhau suốt buổi chiều.
Thành ngữ liên quan
  • Bàn mưu tính kế: bàn bạc, tính toán những kế hoạch (thường phức tạp). "Bàn mảnh" có thể một phần trong quá trình này nhưng mang tính chất kín đáo hơn.
  • Bàn ra tán vào: bàn bạc, thảo luận nhiều chiều. "Bàn mảnh" thường không công khai phạm vi người tham gia hẹp hơn.