bàn mảnh
Định nghĩa
- Động từ:
- Thảo luận, bàn bạc riêng tư, kín đáo (thường về một vấn đề quan trọng hoặc nhạy cảm): Hành động trao đổi, thương lượng một cách riêng tư, không chính thức, thường diễn ra bên lề một cuộc họp hay sự kiện chính thức.
- Bàn tính, sắp xếp một cách kín đáo: Chỉ việc thảo luận để lên kế hoạch, sắp đặt một điều gì đó một cách không công khai.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hai bên đang bàn mảnh với nhau về điều khoản hợp đồng trước khi ra công bố chính thức.
- Thay vì phát biểu tại hội nghị, một số đại biểu lại chọn cách bàn mảnh ở hành lang.
- Họ bàn mảnh với nhau về kế hoạch tương lai của công ty.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bàn mảnh" thường mang sắc thái không chính thức, đôi khi có thể hàm ý về những cuộc thảo luận mang tính chất riêng tư, bí mật hoặc né tránh các quy trình công khai thông thường.
- Mọi việc đã được bàn mảnh xong xuôi từ trước, giờ chỉ là thủ tục.
- Có thể dùng để chỉ việc thương lượng, dàn xếp một vấn đề nào đó.
- Vụ việc đó cần phải bàn mảnh kỹ lưỡng, không thể để lộ thông tin ra ngoài.
Biến thể và từ gần giống
- Bàn bạc (động từ): thảo luận, trao đổi ý kiến (mang tính chung chung, có thể công khai hoặc riêng tư).
- Thương lượng (động từ): bàn bạc để đi đến thỏa thuận, thường trong công việc, kinh doanh.
- Mặc cả (động từ): thương lượng, trả giá (thường về giá cả).
Từ đồng nghĩa
- Bàn kín: bàn bạc kín đáo, riêng tư.
- Thảo luận riêng: trao đổi ý kiến một cách không công khai.
- Bàn giao dịch: thảo luận, thương lượng (thường về việc mua bán, hợp đồng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ngồi bàn mảnh: cụm từ nhấn mạnh hành động thảo luận riêng.
- Hai giám đốc ngồi bàn mảnh với nhau suốt buổi chiều.
Thành ngữ liên quan
- Bàn mưu tính kế: bàn bạc, tính toán những kế hoạch (thường phức tạp). "Bàn mảnh" có thể là một phần trong quá trình này nhưng mang tính chất kín đáo hơn.
- Bàn ra tán vào: bàn bạc, thảo luận nhiều chiều. "Bàn mảnh" thường không công khai và có phạm vi người tham gia hẹp hơn.